hyoid bone
Định nghĩa
Danh từ: Xương móng (hyoid bone) là một xương hình chữ U nằm ở đáy lưỡi, có chức năng nâng đỡ các cơ của lưỡi. Xương này không khớp trực tiếp với bất kỳ xương nào khác trong cơ thể, mà được treo bởi các dây chằng và cơ từ hộp sọ và xương hàm.
Ví dụ sử dụng
- (Xương móng độc đáo vì nó là xương duy nhất trong cơ thể người không khớp với một xương khác.)
- (Gãy xương móng có thể xảy ra trong các trường hợp bị bóp cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyoid bone in forensic science": Trong khoa học pháp y, xương móng thường được kiểm tra để xác định nguyên nhân tử vong do ngạt thở.
- The presence of a fractured hyoid bone is a strong indicator of manual strangulation. (Sự hiện diện của xương móng bị gãy là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy có sự bóp cổ bằng tay.)
"Hyoid bone in comparative anatomy": Trong giải phẫu so sánh, xương móng ở động vật giúp hỗ trợ phát âm và nuốt.
- The hyoid bone in primates is more mobile than in other mammals, aiding in complex vocalizations. (Xương móng ở linh trưởng linh hoạt hơn so với các động vật có vú khác, hỗ trợ trong việc phát ra âm thanh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Xương móng (hyoid): Tên gọi khác của hyoid bone trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Hyoid apparatus: Bộ máy xương móng, bao gồm xương móng và các cấu trúc liên quan như dây chằng và cơ.
Từ đồng nghĩa
- Xương móng: Từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
- Xương hình chữ U: Mô tả hình dạng của xương móng, nhưng không phải là thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hyoid bone" do đây là thuật ngữ giải phẫu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyoid bone".